rarebit
rare
rɛə
reē
bit
bɪt
bit

Định nghĩa và ý nghĩa của "rarebit"trong tiếng Anh

Rarebit
01

rarebit, món bánh mì nướng phủ phô mai tan chảy

a dish of melted cheese on toast 
rarebit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rarebits
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng