rapid eye movement
ra
ˈræ
pid
pɪd
pid
eye
ai
move
mu:v
moov
ment
mənt
mēnt
REM

Định nghĩa và ý nghĩa của "rapid eye movement"trong tiếng Anh

Rapid eye movement
01

chuyển động mắt nhanh, giấc ngủ nghịch lý

a stage of sleep characterized by rapid eye movements, vivid dreaming, and muscle paralysis, important for cognitive restoration and memory consolidation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
During REM sleep, brain activity resembles that of wakefulness, despite muscle immobility. 

Trong giấc ngủ chuyển động mắt nhanh, hoạt động của não giống với khi thức, mặc dù cơ bắp bất động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng