Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to rap
01
đập, gõ mạnh
to hit sharply, often with a quick and forceful motion
Transitive: to rap sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
rap
ngôi thứ ba số ít
raps
hiện tại phân từ
rapping
quá khứ đơn
rapped
quá khứ phân từ
rapped
Các ví dụ
The police officer rapped the suspect's door to serve the warrant.
Cảnh sát gõ mạnh vào cửa của nghi phạm để thực hiện lệnh bắt giữ.
02
trò chuyện, tán gẫu
to talk or chat in a relaxed, informal, and often friendly manner
Intransitive
Các ví dụ
They were rapping in the break room, laughing and sharing stories.
Họ đang rap trong phòng nghỉ, cười và chia sẻ những câu chuyện.
03
hát rap, đọc theo nhịp
to speak or chant rhythmically and in a unique style, often accompanied by music
Intransitive
Các ví dụ
The artist rapped about social justice issues in his latest single.
Nghệ sĩ đã rap về các vấn đề công bằng xã hội trong đĩa đơn mới nhất của mình.
04
gõ, gõ nhẹ
to strike something repeatedly against a surface
Complex Transitive: to rap sth on sth
Các ví dụ
She rapped her knuckles on the doorframe to get the attention of her roommate.
Cô ấy gõ đốt ngón tay vào khung cửa để thu hút sự chú ý của bạn cùng phòng.
Rap
Các ví dụ
Rap lyrics often cover a wide range of topics, from personal stories to social commentary.
Lời bài hát rap thường bao gồm nhiều chủ đề, từ câu chuyện cá nhân đến bình luận xã hội.
02
khiển trách, quở trách
a criticism or reprimand for a mistake or wrongdoing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
raps
Các ví dụ
The committee issued a rap for the oversight.
Ủy ban đã đưa ra một lời khiển trách cho sự giám sát.
03
cú đánh, cái gõ
a forceful hit or strike
Các ví dụ
He delivered a quick rap to the door.
Anh ấy đã thực hiện một cú đánh nhanh vào cửa.
04
cuộc nói chuyện nhanh, lời nói trôi chảy
rapid, free-flowing talk
Các ví dụ
They enjoyed a long rap on the porch.
Họ thích thú với một cuộc trò chuyện dài trên hiên nhà.
05
tiếng gõ nhẹ, cú gõ nhẹ
the light sound produced by a soft blow
Các ví dụ
The rap echoed through the hallway.
Tiếng gõ nhẹ vang vọng qua hành lang.
Cây Từ Vựng
rapper
rap



























