Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to rap
01
đập, gõ mạnh
to hit sharply, often with a quick and forceful motion
Transitive: to rap sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
rap
ngôi thứ ba số ít
raps
hiện tại phân từ
rapping
quá khứ đơn
rapped
quá khứ phân từ
rapped
Các ví dụ
The teacher rapped the desk with a ruler to get the students' attention.
Giáo viên gõ vào bàn bằng thước để thu hút sự chú ý của học sinh.
02
trò chuyện, tán gẫu
to talk or chat in a relaxed, informal, and often friendly manner
Intransitive
Các ví dụ
Let's sit down and rap about what's been going on lately.
Hãy ngồi xuống và trò chuyện về những gì đã xảy ra gần đây.
03
hát rap, đọc theo nhịp
to speak or chant rhythmically and in a unique style, often accompanied by music
Intransitive
Các ví dụ
He rapped about his experiences growing up in the inner city.
Anh ấy đọc rap về những trải nghiệm của mình khi lớn lên ở nội thành.
04
gõ, gõ nhẹ
to strike something repeatedly against a surface
Complex Transitive: to rap sth on sth
Các ví dụ
He rapped his fingers on the desk impatiently as he waited for the test results.
Anh ấy gõ ngón tay lên bàn một cách thiếu kiên nhẫn khi chờ đợi kết quả kiểm tra.
Rap
Các ví dụ
Rap emerged from the hip-hop movement and has evolved into a dominant musical genre.
Rap xuất phát từ phong trào hip-hop và đã phát triển thành một thể loại âm nhạc thống trị.
02
khiển trách, quở trách
a criticism or reprimand for a mistake or wrongdoing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
raps
Các ví dụ
He got a rap for missing the deadline.
Anh ấy bị khiển trách vì bỏ lỡ thời hạn.
03
cú đánh, cái gõ
a forceful hit or strike
Các ví dụ
He gave the table a sharp rap.
Anh ấy đã giáng một cú đánh mạnh vào cái bàn.
04
cuộc nói chuyện nhanh, lời nói trôi chảy
rapid, free-flowing talk
Các ví dụ
They fell into an easy rap about old times.
Họ rơi vào một rap dễ dàng về thời xưa.
05
tiếng gõ nhẹ, cú gõ nhẹ
the light sound produced by a soft blow
Các ví dụ
A faint rap came from the window.
Một tiếng gõ nhẹ vọng ra từ cửa sổ.
Cây Từ Vựng
rapper
rap



























