Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
range of mountains
/ɹˈeɪndʒ ʌv mˈaʊntɪnz/
Range of mountains
01
dãy núi
a series of hills or mountains
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
ranges of mountains



























