range of mountains
range
ˈreɪnʤ
reinj
of
əv
ēv
moun
maʊn
mawn
tains
tɪnz
tinz

Định nghĩa và ý nghĩa của "range of mountains"trong tiếng Anh

Range of mountains
01

dãy núi

a series of hills or mountains 
range of mountains definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
ranges of mountains
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng