Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to randomize
01
ngẫu nhiên hóa, sắp xếp ngẫu nhiên
to employ a method in an experiment that gives every entity an equal chance of being considered; to arrange things in a random order
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
randomize
ngôi thứ ba số ít
randomizes
hiện tại phân từ
randomizing
quá khứ đơn
randomized
quá khứ phân từ
randomized
Cây Từ Vựng
randomized
randomize
random



























