Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ranch house
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ranch houses
Các ví dụ
The ranch house sat nestled among rolling hills, its wide veranda offering sweeping views of the countryside.
Ngôi nhà ranch nằm ẩn mình giữa những ngọn đồi nhấp nhô, hiên rộng của nó mang đến tầm nhìn bao quát vùng nông thôn.



























