Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ranch house
Các ví dụ
The ranch house was a sprawling one-story structure with a rustic charm, featuring exposed wooden beams and a stone fireplace.
Ngôi nhà ranch là một công trình một tầng rộng rãi với vẻ quyến rũ mộc mạc, có dầm gỗ lộ ra và lò sưởi đá.



























