ramadan
ra
ma
dan
dæn
dān

Định nghĩa và ý nghĩa của "Ramadan"trong tiếng Anh

Ramadan
01

Ramadan, sự nhịn ăn tháng Ramadan

(Islam) a fast (held from sunrise to sunset) that is carried out during the Islamic month of Ramadan 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
02

Ramadan, tháng Ramadan

the ninth month of the Islamic calendar, observed as a holy month of fasting and devotion 
Các ví dụ
Muslims around the world fast during Ramadan. 

Người Hồi giáo trên khắp thế giới nhịn ăn trong tháng Ramadan.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng