Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to rake in
[phrase form: rake]
01
kiếm được, thu về
to earn a lot of money or resources through successful efforts or actions
Transitive: to rake in money
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
rake
thì hiện tại
rake in
ngôi thứ ba số ít
rakes in
hiện tại phân từ
raking in
quá khứ đơn
raked in
quá khứ phân từ
raked in
Các ví dụ
The company 's innovative product helped them rake in millions in sales.
Sản phẩm đổi mới của công ty đã giúp họ kiếm được hàng triệu doanh số.



























