to rake in
rake
reɪk
reik
in
ɪn
in

Định nghĩa và ý nghĩa của "rake in"trong tiếng Anh

to rake in
01

kiếm được, thu về

to earn a lot of money or resources through successful efforts or actions 
Transitive: to rake in money
to rake in definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
rake
thì hiện tại
rake in
ngôi thứ ba số ít
rakes in
hiện tại phân từ
raking in
quá khứ đơn
raked in
quá khứ phân từ
raked in
Các ví dụ
Their successful business venture allowed them to rake in significant profits. 

Venture kinh doanh thành công của họ đã cho phép họ kiếm được lợi nhuận đáng kể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng