Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
raising
01
tăng, đang lên
increasing in quantity or value
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most raising
so sánh hơn
more raising
có thể phân cấp
Raising
01
nâng lên, đưa lên
the event of something being raised upward
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
raisings
02
nuôi dưỡng, giáo dục
helping someone grow up to be an accepted member of the community
03
nuôi dưỡng, giáo dục
the properties acquired as a consequence of the way you were treated as a child
04
nâng cao, tăng lên
a syntactic process in which a verb or predicate raises its subject to a higher syntactic position, often resulting in a mismatch between the surface structure and the underlying syntactic structure



























