Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to raise a stink
01
to complain loudly or make a serious fuss about something
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
thì hiện tại
raising a stink
quá khứ đơn
raised a stink
quá khứ phân từ
raised a stink
Các ví dụ
Customers raised a stink about the new fees.
LanGeek



























