rainbow fish
rain
ˈreɪn
rein
bow
bəʊ
bew
fish
fɪʃ
fish

Định nghĩa và ý nghĩa của "rainbow fish"trong tiếng Anh

Rainbow fish
01

cá cầu vồng, cá neon

small freshwater fish of South America and the West Indies; often kept in aquariums 
rainbow fish definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rainbow fish
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng