Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rainbow fish
01
cá cầu vồng, cá neon
small freshwater fish of South America and the West Indies; often kept in aquariums
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rainbow fish



























