rain shower
rain
reɪn
rein
shower
ʃaʊə
shawe

Định nghĩa và ý nghĩa của "rain shower"trong tiếng Anh

Rain shower
01

cơn mưa rào, mưa nhẹ

a short period of rain that is usually not as heavy as a storm 
rain shower definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rain showers
Các ví dụ
A light rain shower passed through the city this afternoon. 

Một cơn mưa rào nhẹ đã tràn qua thành phố chiều nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng