Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Radiotherapist
01
bác sĩ xạ trị, chuyên gia xạ trị
a medical specialist who uses radioactive substances and X-rays in the treatment of disease
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
radiotherapists



























