radio broadcast
ra
ˈreɪ
rei
dio
diəʊ
diew
broad
brɔ:d
brawd
cast
kɑ:st
kaast

Định nghĩa và ý nghĩa của "radio broadcast"trong tiếng Anh

Radio broadcast
01

phát thanh, chương trình phát thanh

a broadcast via radio 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
radio broadcasts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng