Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Raconteur
01
người kể chuyện
an individual who has the skill of telling stories in a way that is entertaining
Các ví dụ
He ’s known as a great raconteur, able to turn any ordinary event into a memorable story.
Anh ấy được biết đến như một người kể chuyện tuyệt vời, có khả năng biến bất kỳ sự kiện bình thường nào thành một câu chuyện đáng nhớ.



























