Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quintessential
01
điển hình, tiêu biểu
representing the most typical or perfect example of something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most quintessential
so sánh hơn
more quintessential
có thể phân cấp
Các ví dụ
The little black dress is often considered the quintessential wardrobe staple for any woman.
Chiếc váy đen nhỏ thường được coi là món đồ quintessential trong tủ quần áo của bất kỳ người phụ nữ nào.
Quintessential
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quintessentials
Các ví dụ
Her kindness was the quintessential of what a true friend should be.
Lòng tốt của cô ấy là hiện thân của một người bạn thực sự nên có.
Cây Từ Vựng
quintessentially
quintessential
quint
essential



























