quint
quint
kwɪnt
kvint
quietquiltquirtquaint

Định nghĩa và ý nghĩa của "quint"trong tiếng Anh

01

năm, ngũ

the cardinal number that is the sum of four and one 
quint definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quints
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng