Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Question mark
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
question marks
Các ví dụ
She added a question mark at the end of her email to clarify that she was seeking an answer.
Cô ấy đã thêm một dấu hỏi vào cuối email của mình để làm rõ rằng cô ấy đang tìm kiếm câu trả lời.



























