Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quantum
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quanta
Các ví dụ
The uncertainty principle, a fundamental concept in quantum mechanics, states that certain pairs of physical properties, such as position and momentum, can not be simultaneously measured with arbitrary precision.
Nguyên lý bất định, một khái niệm cơ bản trong cơ học lượng tử, phát biểu rằng một số cặp thuộc tính vật lý, như vị trí và động lượng, không thể được đo đồng thời với độ chính xác tùy ý.
02
lượng tử, phần
a discrete or fixed amount of something, analogous to a quantum in physics
Các ví dụ
The committee allocated a quantum of funds for each department.
Ủy ban đã phân bổ một lượng tử quỹ cho mỗi phòng ban.



























