quantitatively
quan
ˈkwɒn
kvon
ti
ti
ta
tive
tɪv
tiv
ly
li
li
qualitatively

Định nghĩa và ý nghĩa của "quantitatively"trong tiếng Anh

quantitatively
01

một cách định lượng

in a way that is related to quantity or numerical values 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The research study analyzed data quantitatively, using statistical methods to draw conclusions. 

Nghiên cứu phân tích dữ liệu định lượng, sử dụng các phương pháp thống kê để rút ra kết luận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng