quackery
Pronunciation
/ˈkwækɝi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quackery"trong tiếng Anh

Quackery
01

lang băm, sự giả mạo y khoa

the medical practice of someone who pretends to have medical knowledge
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự lừa đảo, trò bịp bợm

the dishonesty of a charlatan
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng