pythonidae
py
paɪ
pai
tho
ˈθɒ
tho
ni
nɪ
ni
dae
deɪ
dei
pythoninae

Định nghĩa và ý nghĩa của "pythonidae"trong tiếng Anh

Pythonidae
01

trong một số phân loại, một họ riêng biệt với Boidae bao gồm các loài trăn Cựu Thế giới

in some classifications a family separate from Boidae comprising Old World boas 
pythonidae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
pythonidae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng