pyrex
py
ˈpaɪ
pai
rex
rɛks
reks

Định nghĩa và ý nghĩa của "Pyrex"trong tiếng Anh

01

Pyrex, thủy tinh chịu nhiệt

durable, heat-resistant glassware commonly used in cooking, laboratory experiments, and various other applications 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
She baked a delicious lasagna in her Pyrex casserole dish. 

Cô ấy đã nướng một món lasagna ngon lành trong đĩa nướng Pyrex của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng