Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to puzzle out
01
giải quyết, hiểu
find the solution to (a problem or question) or understand the meaning of
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
puzzle
thì hiện tại
puzzle out
ngôi thứ ba số ít
puzzles out
hiện tại phân từ
puzzling out
quá khứ đơn
puzzled out
quá khứ phân từ
puzzled out



























