Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Push button
01
nút nhấn, công tắc nhấn
an electrical switch operated by pressing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
push buttons
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nút nhấn, công tắc nhấn