push button
push
pʊʃ
poosh
button
bʌtn
batn

Định nghĩa và ý nghĩa của "push button"trong tiếng Anh

Push button
01

nút nhấn, công tắc nhấn

an electrical switch operated by pressing 
push button definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
push buttons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng