purportedly
pur
por
ˈpɔ:
paw
ted
tɪd
tid
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "purportedly"trong tiếng Anh

purportedly
01

được cho là, có lẽ

in a manner claimed or believed to be true, though there may be doubts about its correctness or validity 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The artifact, purportedly ancient, is currently under examination by experts. 

Hiện vật, được cho là cổ xưa, hiện đang được các chuyên gia kiểm tra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng