purifier
Pronunciation
/ˈpjʊɹəˌfaɪɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "purifier"trong tiếng Anh

Purifier
01

máy lọc, thiết bị làm sạch

a device that cleans air, water, or other substances by removing pollutants, making them safer or more pleasant to use
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
purifiers
Các ví dụ
The purifier on the fish tank keeps the water clean and clear for the marine life inside.
Máy lọc trên bể cá giữ cho nước sạch và trong cho sinh vật biển bên trong.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng