Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Puppy love
01
tình yêu tuổi mới lớn, tình yêu trẻ con
a young person's strong, yet brief feeling of love toward someone
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Everyone said it was just puppy love.
Ai cũng nói đó chỉ là tình yêu tuổi mới lớn.



























