puppy love
Pronunciation
/pˈʌpi lˈʌv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "puppy love"trong tiếng Anh

Puppy love
01

tình yêu tuổi trẻ, tình yêu đầu đời

a young person's strong, yet brief feeling of love toward someone
puppy love definition and meaning
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Many people look back on their teenage crushes as puppy love.
Nhiều người nhìn lại những mối tình thời niên thiếu của họ như là tình yêu tuổi học trò.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng