puppetry
pu
ˈpʌ
pa
ppet
pɪt
pit
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "puppetry"trong tiếng Anh

Puppetry
01

nghệ thuật múa rối, nghệ thuật điều khiển con rối

the art of manipulating puppets to tell stories, entertain, or convey messages in performances 
puppetry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

nghệ thuật múa rối, nghệ thuật làm rối

the art of making puppets and presenting puppet shows 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng