Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Punk rocker
01
người chơi punk rock, người hâm mộ punk rock
a teenager or young adult who is a performer (or enthusiast) of punk rock and a member of the punk youth subculture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
punk rockers



























