punk rock
punk
pʌnk
pank
rock
rɒk
rok
punk

Định nghĩa và ý nghĩa của "punk rock"trong tiếng Anh

Punk rock
01

punk rock, nhạc rock punk

a loud and fast-paced genre of rock music popular in the 1970s and 80s characterized by short songs and aggressive lyrics 
punk rock definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
punk rocks
Các ví dụ
The punk rock band played a high-energy set that had the crowd moshing and stage diving. 

Ban nhạc punk rock đã chơi một bản nhạc đầy năng lượng khiến đám đông nhảy mosh và lặn sân khấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng