to pulverize
pul
ˈpʌl
pal
ve
rize
raɪz
raiz
pulverise

Định nghĩa và ý nghĩa của "pulverize"trong tiếng Anh

to pulverize
01

nghiền nát, xay nhỏ

to crush or grind something into a fine powder or particles, often through mechanical means or forceful impact 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
pulverize
ngôi thứ ba số ít
pulverizes
hiện tại phân từ
pulverizing
quá khứ đơn
pulverized
quá khứ phân từ
pulverized
Các ví dụ
The machine was able to pulverize rocks into gravel for construction purposes. 

Máy có thể nghiền đá thành sỏi cho mục đích xây dựng.

02

nghiền thành bột, biến thành bụi

become powder or dust 
03

nghiền nát, phá hủy hoàn toàn

destroy completely 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng