Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pug
01
Chó Pug, Pug
a small dog with short hair, wrinkled face and curled tail that is originally Asian
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pugs
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chó Pug, Pug