Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
public
01
công cộng, chung
connected with the general people or society, especially in contrast to specific groups or elites
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The government implemented new policies to address public health concerns.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để giải quyết các mối quan tâm về sức khỏe cộng đồng.
02
công cộng, chung
available to and shared by everyone, not only for a special group
Các ví dụ
The park is a public space, open to everyone in the community.
Công viên là một không gian công cộng, mở cửa cho mọi người trong cộng đồng.
Public
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The politician promised to serve the interests of the public.
Chính trị gia hứa sẽ phục vụ lợi ích của công chúng.
02
công chúng, khán giả
a group of people who share a common interest or focus, often engaging collectively around a specific topic, activity, or cause
Các ví dụ
The event was organized for the music-loving public.
Sự kiện được tổ chức cho công chúng yêu âm nhạc.
Cây Từ Vựng
nonpublic
publicly
semipublic
public
publ



























