pub crawl
pub
pʌb
pab
crawl
krɔ:l
krawl
British pronunciation
/pˈʌb kɹˈɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pub crawl"trong tiếng Anh

Pub crawl
01

cuộc hành trình quán bar, tour quán rượu

an outing where participants visit multiple pubs or bars in one session, usually drinking along the way
SlangSlang
example
Các ví dụ
She organized a pub crawl for her birthday.
Cô ấy đã tổ chức một tour quán bar cho sinh nhật của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store