Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pub
Các ví dụ
He met his friends at the pub to watch the football game.
Anh ấy gặp bạn bè tại quán rượu để xem trận bóng đá.
02
máy chủ công cộng, máy chủ mở
a public server in online gaming where anyone can join
Các ví dụ
Pubs are great for practicing new strategies.
Pubs rất tuyệt để luyện tập các chiến lược mới.



























