psychotherapeutic
psy
ˌsaɪ
sai
cho
kəʊ
kew
the
θɛ
the
ra
peu
ˈpju:
pyoo
tic
tɪk
tik
hermeneutictherapeutic

Định nghĩa và ý nghĩa của "psychotherapeutic"trong tiếng Anh

psychotherapeutic
01

tâm lý trị liệu, liên quan đến liệu pháp tâm lý

of or relating to or practicing psychotherapy 
psychotherapeutic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02

tâm lý trị liệu

emotionally purging 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng