Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prussian blue
01
xanh Phổ, xanh Prussian
having a dark blue color with a hint of green, originally derived from the dye Prussian blue
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Prussian blue
so sánh hơn
more Prussian blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vintage ceramics collection showcased delicate pieces with a rich, Prussian blue glaze.
Bộ sưu tập gốm cổ điển trưng bày những mảnh tinh xảo với lớp men phủ xanh Phổ đậm.
Prussian blue
01
xanh Phổ, màu xanh Prussian
a dark greenish-blue color
02
xanh Phổ, xanh Prussian
any of various blue pigments
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Prussian blues



























