Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
baloney
01
Vớ vẩn !, Nhảm nhí !
used to express disbelief, frustration, or disagreement
euphemistic
slang
Các ví dụ
You think you can eat 50 hot dogs in one sitting? Baloney! That's impossible.
Bạn nghĩ bạn có thể ăn 50 cái xúc xích trong một lần ngồi? Vớ vẩn! Điều đó là không thể.
Baloney
01
chuyện vớ vẩn, lời nói nhảm nhí
pretentious or silly talk or writing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được



























