baloney
ba
lo
ˈləʊ
lew
ney
ni
ni
boloney

Định nghĩa và ý nghĩa của "baloney"trong tiếng Anh

baloney
01

Vớ vẩn !, Nhảm nhí !

used to express disbelief, frustration, or disagreement 
baloney definition and meaning
nói giảm
tiếng lóng
Các ví dụ
You expect me to believe you found a unicorn in your backyard? Baloney! 

Bạn mong tôi tin rằng bạn đã tìm thấy một con kỳ lân trong sân sau của bạn? Nhảm nhí!

Baloney
01

chuyện vớ vẩn, lời nói nhảm nhí

pretentious or silly talk or writing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
baloneys
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng