baloney
Pronunciation
/bəˈɫoʊni/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baloney"trong tiếng Anh

baloney
01

Vớ vẩn !, Nhảm nhí !

used to express disbelief, frustration, or disagreement
baloney definition and meaning
euphemistic
slang
Các ví dụ
You think you can eat 50 hot dogs in one sitting? Baloney! That's impossible.
Bạn nghĩ bạn có thể ăn 50 cái xúc xích trong một lần ngồi? Vớ vẩn! Điều đó là không thể.
Baloney
01

chuyện vớ vẩn, lời nói nhảm nhí

pretentious or silly talk or writing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng