ballot box
ba
ˈbæ
llot
lət
lēt
box
bɒks
boks

Định nghĩa và ý nghĩa của "ballot box"trong tiếng Anh

Ballot box
01

hòm phiếu, hòm phiếu bầu cử

a container where voters put their completed ballots during an election 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ballot boxes
Các ví dụ
The election officials placed a ballot box at the entrance of the polling station. 

Các quan chức bầu cử đã đặt một hòm phiếu ở lối vào của điểm bỏ phiếu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng