ballot box
Pronunciation
/bˈælət bˈɑːks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ballot box"trong tiếng Anh

Ballot box
01

hòm phiếu, hòm phiếu bầu cử

a container where voters put their completed ballots during an election
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ballot boxes
Các ví dụ
Security cameras monitored the ballot box to prevent tampering.
Camera an ninh giám sát hòm phiếu để ngăn chặn gian lận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng