Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to propound
01
đề xuất, đưa ra
to put an idea, proposition, theory, etc. forward for further consideration
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
propound
ngôi thứ ba số ít
propounds
hiện tại phân từ
propounding
quá khứ đơn
propounded
quá khứ phân từ
propounded
Các ví dụ
She propounded a solution to the problem that had been puzzling her colleagues for weeks.
Cô ấy đề xuất một giải pháp cho vấn đề đã làm bối rối các đồng nghiệp của cô trong nhiều tuần.
Cây Từ Vựng
propound
pound



























