propeller plane
pro
prə
prē
pe
ˈpɛ
pe
ller
lər
lēr
plane
pleɪn
plein
/pɹəpˈɛlə plˈeɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "propeller plane"trong tiếng Anh

Propeller plane
01

máy bay cánh quạt, máy bay được đẩy bằng cánh quạt

an airplane that is driven by a propeller
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
propeller planes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng