Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ball bearing
01
ổ bi, vòng bi
a type of rolling-element bearing that uses balls to maintain the separation between the bearing races, reducing friction and enabling smooth rotation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ball bearings
Các ví dụ
The bicycle's smooth operation is attributed to the ball bearings in its wheel hubs and bottom bracket.
Hoạt động trơn tru của xe đạp được cho là nhờ vòng bi bóng trong các trục bánh xe và ổ trục giữa.



























