Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Projectile
01
đạn, tên lửa
any object fired or thrown at a person or thing for the purpose of hurting or destroying them
Các ví dụ
Researchers are working on developing projectiles that can be launched with greater precision and force.
Các nhà nghiên cứu đang làm việc để phát triển đạn có thể được bắn ra với độ chính xác và lực mạnh hơn.
02
đạn, Pháo binh bắn một viên đạn về phía vị trí của kẻ thù.
an object, often a missile or bullet, propelled through the air by force, typically for military or scientific purposes
Các ví dụ
The researchers launched a projectile into space to study cosmic radiation.
Các nhà nghiên cứu đã phóng một vật phóng vào không gian để nghiên cứu bức xạ vũ trụ.
projectile
01
đẩy, bị đẩy
impelling or impelled forward



























