profit margin
Pronunciation
/pɹˈɑːfɪt mˈɑːɹdʒɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "profit margin"trong tiếng Anh

Profit margin
01

tỷ suất lợi nhuận, biên lợi nhuận

the difference between the earnings and the costs in a business
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
profit margins
Các ví dụ
Understanding your product 's profit margin is essential for making informed pricing decisions and maximizing profitability.
Hiểu biên lợi nhuận của sản phẩm của bạn là điều cần thiết để đưa ra quyết định định giá sáng suốt và tối đa hóa lợi nhuận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng