Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Prodigy
01
kỳ quan, điều kỳ diệu
a remarkable example of a particular quality, skill, or achievement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
prodigies
Các ví dụ
The sequoia tree's height is truly a prodigy of natural growth in the plant kingdom.
Chiều cao của cây sequoia thực sự là một kỳ tích của sự phát triển tự nhiên trong giới thực vật.
02
điềm báo, điều kỳ diệu
an event, phenomenon, or sign believed to indicate that something significant or unusual is about to happen
Các ví dụ
The sudden eclipse was considered a prodigy of impending change.
Nhật thực đột ngột được coi là một điềm báo của sự thay đổi sắp xảy ra.
03
thần đồng, đứa trẻ kỳ diệu
a person, typically a child, who demonstrates exceptional talent or ability in a particular area, often beyond what is considered normal for their age
Các ví dụ
The young pianist was a musical prodigy, performing at concerts by age six.
Nghệ sĩ piano trẻ là một thần đồng âm nhạc, biểu diễn tại các buổi hòa nhạc từ năm sáu tuổi.
Cây Từ Vựng
prodigious
prodigy



























